Anh - Việt

Bản dịch của từ Polisher trong tiếng Việt

polisher

VerbNoun

polisher (Verb)

/pˈɑlɨʃɚ/
/pˈɑlɨʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho bề mặt vật gì đó trở nên mịn và bóng bằng cách chà, đánh hoặc lau.

To make something smooth and shiny by rubbing it.

Ví dụ
Cô ấy sử dụng máy đánh bóng để làm cho bàn sáng bóng.She uses a polisher to make the table look shiny.
Anh ấy không sử dụng máy đánh bóng cho đồ gỗ của mình.He does not use a polisher for his wooden furniture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

polisher (Noun)

/pˈɑlɨʃɚ/
/pˈɑlɨʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ hoặc chất dùng để chà, lau hoặc đánh bóng nhằm làm cho bề mặt trở nên mịn và sáng.

A device or substance used for making something smooth and shiny by rubbing it.

Ví dụ
Máy đánh bóng đã làm cho sàn của trung tâm cộng đồng sáng bóng.The polisher made the community center's floors shine brightly after cleaning.
Máy đánh bóng không hoạt động hiệu quả trên những chiếc ghế gỗ cũ.The polisher did not work effectively on the old wooden benches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh