Bản dịch của từ Political activists trong tiếng Việt

Political activists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political activists(Noun)

pəlˈɪtɪkəl ˈæktɪvˌɪsts
pəˈɫɪtɪkəɫ ˈæktɪvɪsts
01

Một người tham gia vào các hoạt động nhằm thay đổi hoặc tác động đến chính sách, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.

Someone who gets involved in activities to influence or change policies, especially within the political arena.

参与旨在影响政策,尤其是在政治背景下的各种活动的人

Ví dụ
02

Những cá nhân ủng hộ một nguyên nhân hoặc thay đổi chính trị nào đó thường xuyên tham gia vào các hoạt động có tổ chức

People advocating for a cause or political change usually do so through organized activities.

为了特定事业或政治变革而组织行动的倡导者通常会推动集体的努力。

Ví dụ
03

Các thành viên của một nhóm hoạt động nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị bằng nhiều phương thức khác nhau như vận động hành lang, biểu tình hoặc chiến dịch vận động

Members of a working group aim to influence politics through various means such as lobbying, protests, or campaigning.

一群致力于通过游说、示威或选举运动等多种方式来推动政治变革的工作团队成员。

Ví dụ