political appointee
Noun
political appointee (Noun)
/pəlˈɪtəkəl əpɔɪntˈi/
/pəlˈɪtəkəl əpɔɪntˈi/
AI
Nghĩa 01
Một người được bổ nhiệm vào vị trí chính phủ, thường là kết quả của các mối quan hệ chính trị hoặc sự liên tục.
A person appointed to a governmental position, typically as a result of their political connections or affiliations.
Ví dụ
Thị trưởng đã thuê một nhân viên bổ nhiệm chính trị cho chương trình xã hội mới.The mayor hired a political appointee for the new social program.
Nhiều công dân không tin tưởng vào các nhân viên bổ nhiệm chính trị trong dịch vụ xã hội.Many citizens do not trust political appointees in social services.
Ví dụ
Người được thị trưởng bổ nhiệm đã tổ chức sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The mayor's political appointee organized the community event last Saturday.
Người được bổ nhiệm chính trị không có kinh nghiệm trước đó trong dịch vụ xã hội.The political appointee did not have prior experience in social services.
Ví dụ
Người được thị trưởng bổ nhiệm đã tổ chức sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The mayor's political appointee organized a community event last Saturday.
Người được bổ nhiệm không quản lý chương trình xã hội một cách hiệu quả.The political appointee did not manage the social program effectively.