Bản dịch của từ Political arena trong tiếng Việt

Political arena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political arena(Noun)

pəlˈɪtəkəl ɚˈinə
pəlˈɪtəkəl ɚˈinə
01

Một lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng trong chính trị.

A sphere of activity or influence in politics.

政治领域 - 政治活动或影响力的范围

Ví dụ
02

Bối cảnh mà các sự kiện và thảo luận chính trị xảy ra.

The setting in which political events and discussions occur.

政治舞台 - 发生政治事件和讨论的场所或环境

Ví dụ
03

Lĩnh vực cạnh tranh chính trị, bao gồm các diễn viên và vấn đề khác nhau.

The field of political competition, including various actors and issues.

政治舞台 - 指参与政治竞争的领域,包括各种行动者和议题

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh