Bản dịch của từ Political consensus trong tiếng Việt

Political consensus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political consensus(Noun)

pəlˈɪtəkəl kənsˈɛnsəs
pəlˈɪtəkəl kənsˈɛnsəs
01

Quy trình ra quyết định tập thể dẫn đến kết quả được tất cả các bên tham gia đều chấp nhận.

A collective decision-making process leads to a result that all stakeholders agree upon.

这是一个集体决策过程,最终达成了所有相关方都认可的结果。

Ví dụ
02

Một tình trạng mà các đảng phái chính trị hoặc các nhóm trong quốc hội đồng thuận về những vấn đề quan trọng.

A consensus among political parties or factions within a legislative body on key issues.

这是一种政治派别或立法机关内部各方在关键问题上达成共识的状态。

Ví dụ
03

Sự đồng thuận chung của các thành viên trong một cộng đồng hoặc nhóm chính trị nhất định.

The general consensus among members of a political community or specific group.

某个政治共同体或特定团体成员之间的普遍共识

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh