Anh - Việt

Bản dịch của từ Political participation trong tiếng Việt

political participation

Noun

political participation (Noun)

/pəlˈɪtəkəl pɑɹtˌɪsəpˈeɪʃən/
/pəlˈɪtəkəl pɑɹtˌɪsəpˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự tham gia của công dân vào quá trình chính trị, bao gồm việc bỏ phiếu, vận động tranh cử và tham gia thảo luận chính trị.

The involvement of citizens in the political process, including voting, campaigning, and engaging in political discussion.

Ví dụ
Sự tham gia chính trị là cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh trong xã hội.Political participation is essential for a healthy democracy in society.
Nhiều công dân không tham gia vào sự tham gia chính trị trong các cuộc bầu cử.Many citizens do not engage in political participation during elections.

Nghĩa 02

Các hoạt động mà qua đó công dân bày tỏ quan điểm chính trị và ảnh hưởng đến quyết định của chính phủ.

Activities through which citizens express their political opinions and influence government decisions.

Ví dụ
Sự tham gia chính trị tăng lên trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2020 ở Mỹ.Political participation increased during the 2020 presidential election in America.
Nhiều công dân không tham gia vào các sự kiện chính trị địa phương.Many citizens do not engage in political participation at local events.

Nghĩa 03

Các hình thức tham gia mà cho phép cá nhân góp phần xác định chính sách và quản lý.

Forms of engagement that allow individuals to contribute to shaping policies and governance.

Ví dụ
Sự tham gia chính trị là điều cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.Political participation is essential for a healthy democracy in society.
Nhiều người trẻ không tham gia vào hoạt động chính trị ngày nay.Many young people do not engage in political participation today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh