political philosophy
political philosophy (Noun)
Nghĩa 01 · Nghiên cứu về các câu hỏi cơ bản về nhà nước, chính phủ, chính trị, tự do, công lý và việc thực thi bộ luật bởi quyền lực.
Nghiên cứu về các câu hỏi cơ bản về nhà nước, chính phủ, chính trị, tự do, công lý và việc thực thi bộ luật bởi quyền lực.
The study of fundamental questions about the state, government, politics, liberty, justice, and the enforcement of a legal code by authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một lĩnh vực của triết học liên quan đến các khái niệm và lý thuyết về thể chế chính trị và hành vi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khám phá các hệ quả đạo đức của các quyết định và chính sách chính trị.
Khám phá các hệ quả đạo đức của các quyết định và chính sách chính trị.
The exploration of the ethical implications of political decisions and policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Triết học chính trị là lĩnh vực nghiên cứu các vấn đề liên quan đến quyền lực, chính quyền, và tổ chức xã hội. Nó khám phá các lý thuyết về chính sách công, công bằng, tự do và sự hợp pháp của các thể chế chính trị. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, các nhà tư tưởng và trường phái triết học khác nhau có thể dẫn đến sự đa dạng trong ứng dụng và cách tiếp cận trong bối cảnh văn hóa khác nhau.