Bản dịch của từ Pollen sack trong tiếng Việt

Pollen sack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollen sack(Noun)

pˈɒlən sˈæk
ˈpɑɫən ˈsæk
01

Một túi nhỏ chứa phấn hoa, đặc biệt là ở các loại thực vật.

A small sac containing pollen especially in plants

Ví dụ
02

Ở một số loài côn trùng, túi phấn có thể chỉ một cấu trúc đặc biệt dùng để mang phấn hoa.

In some insects the pollen sack can refer to a specialized structure for carrying pollen

Ví dụ
03

Cấu trúc này liên quan đến quá trình sinh sản của các loài thực vật có hoa.

This structure is involved in the reproduction process of flowering plants

Ví dụ