Bản dịch của từ Pollination trong tiếng Việt

Pollination

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollination (Noun)

pɑlənˈeɪʃn
pɑlənˈeɪʃn
01

Quá trình chuyển hạt phấn từ nhị (hoặc nguồn phấn) sang đầu nhụy của hoa hoặc sang cơ quan sinh sản của cây khác để tạo điều kiện thụ tinh và hình thành hạt, quả.

The transfer of pollen to a stigma ovule flower or plant to allow fertilization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ