polycotyledon
polycotyledon (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thực vật có phôi (bào tử phôi) mang nhiều hơn hai lá mầm (cotyledon) — tức là có số lá mầm nhiều hơn bình thường; cũng có thể chỉ một lá mầm thuộc phôi như vậy.
A plant whose embryo has more than two cotyledons or more than the normal number of cotyledons Later also a cotyledon from such an embryo.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polycotyledon" được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ những loại thực vật có nhiều lá mầm (cotyledons) trong giai đoạn phát triển ban đầu. Đặc trưng này thường xuất hiện trong nhóm thực vật hạt kín (angiosperms), khác với các thực vật hạt kín khác chỉ có một hoặc hai lá mầm. Khái niệm này không phân biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng cách sử dụng thuật ngữ này có thể hạn chế trong cộng đồng khoa học, chủ yếu trong ngữ cảnh nghiên cứu về phân loại và phát sinh loài.