Bản dịch của từ Polymorphism trong tiếng Việt
Polymorphism

Polymorphism (Noun)
Polymorphism in society allows diverse cultures to coexist peacefully together.
Sự đa hình trong xã hội cho phép các nền văn hóa khác nhau sống hòa bình.
Polymorphism does not mean losing individual identity in a community.
Sự đa hình không có nghĩa là mất đi bản sắc cá nhân trong cộng đồng.
How does polymorphism enhance social interactions among different groups?
Sự đa hình làm thế nào để nâng cao tương tác xã hội giữa các nhóm khác nhau?
Họ từ
Polymorphism là một thuật ngữ trong sinh học, chỉ hiện tượng mà các loài hay cá thể có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Trong lập trình, polymorphism mô tả khả năng của một hàm hoặc đối tượng có thể thực hiện nhiều tác vụ khác nhau mặc dù có cùng một tên gọi. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể khác nhau, chủ yếu giữa sinh học và công nghệ thông tin.
Từ "polymorphism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "morphē" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "hình dạng". Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để diễn tả sự xuất hiện của nhiều hình dạng hoặc cấu trúc trong cùng một loài. Trong lập trình, "polymorphism" chỉ khả năng của một đối tượng có thể có nhiều hình thức khác nhau. Sự phát triển của từ này phản ánh sự đa dạng và linh hoạt trong cả tự nhiên và trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ "polymorphism" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Reading và Writing, nơi mà các chủ đề liên quan đến khoa học và công nghệ thường xuyên được đề cập. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học và lập trình, chỉ sự tồn tại nhiều hình thức hoặc dạng thức của một sinh vật hoặc đối tượng. Vai trò của polymorphism trong việc phát triển phần mềm và nghiên cứu di truyền học làm cho nó trở thành một từ vựng quan trọng trong các lĩnh vực này.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp