Bản dịch của từ Ponder pregnancy trong tiếng Việt

Ponder pregnancy

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ponder pregnancy(Verb)

pˈɒndɐ prˈɛɡnənsi
ˈpɑndɝ ˈprɛɡnənsi
01

Thiền hoặc suy ngẫm về một chủ đề

Meditating or reflecting on a particular topic.

沉思或反省某个主题

Ví dụ
02

Xem xét một cách sâu sắc và toàn diện điều gì đó

Reflect on something thoughtfully and thoroughly.

深入思考某事

Ví dụ
03

Suy nghĩ thấu đáo về điều gì đó, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định.

Think carefully about an issue, especially before making a decision.

仔细考虑某事,尤其是在做决定之前

Ví dụ

Ponder pregnancy(Noun)

pˈɒndɐ prˈɛɡnənsi
ˈpɑndɝ ˈprɛɡnənsi
01

Tình trạng mang thai

Meditation or contemplating a problem.

冥想或反思一个问题。

Ví dụ
02

Thai kỳ mang thai là khoảng thời gian thai nhi phát triển trong bụng mẹ.

Think carefully about something, especially before making a decision.

怀孕是指胎儿在女性子宫内发育的整个时期,一般称为孕期或妊娠期。

Ví dụ
03

Sự phát triển của phôi thai hoặc thai nhi trong tử cung của người phụ nữ hoặc trong cơ quan sinh sản của động vật cái

To take a deep and thorough look at something.

胚胎或胎儿在女性子宫或母动物生殖道内发育的过程

Ví dụ