Bản dịch của từ Poodle trong tiếng Việt

Poodle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poodle(Noun)

pˈuːdəl
ˈpudəɫ
01

Người được xem là nhẹ dạ hoặc có tính cách phù phiếm

A person is considered vain or superficial.

有人被认为是浮夸或性格浅薄。

Ví dụ
02

Một giống chó có bộ lông xoăn nổi bật về trí thông minh và vẻ duyên dáng

This is a breed of dog known for its curly coat, renowned for intelligence and elegance.

一种拥有卷毛外套,因其智慧与优雅而闻名的狗品种

Ví dụ
03

Một phong cách cắt tóc trang trí cho chó thường gắn liền với giống chó poodle

A popular hairstyle for dogs is often associated with poodles.

一种常见于贵宾犬的装饰性发型风格,通常用于美化狗狗的外表。

Ví dụ