Bản dịch của từ Poodle trong tiếng Việt
Poodle
Noun

Poodle (Noun)
pˈuːdəl
ˈpudəɫ
01
Một người được coi là phù phiếm hoặc có tính cách nông cạn.
A person who is considered to be frivolous or has a superficial character
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một kiểu tóc trang trí cho chó thường gắn liền với giống chó poodle.
A decorative style of haircuts for dogs often associated with the poodle breed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
