Bản dịch của từ Poop out trong tiếng Việt

Poop out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poop out(Phrase)

pup aʊt
pup aʊt
01

(thông tục) Ngừng hoạt động, ngừng hoạt trì, hoặc không còn hiệu quả/sinh lợi; bị hỏng hoặc thất bại, không thể tiếp tục như trước.

To stop functioning or cease to be successful.

停止运作或失败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Poop out(Verb)

pup aʊt
pup aʊt
01

“Poop out” là cụm động từ nghĩa là làm ai đó hoặc chính mình mệt rã rời, kiệt sức hoặc hết năng lượng.

To tire or exhaust someone or oneself.

累垮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh