Bản dịch của từ Poor performance in math trong tiếng Việt

Poor performance in math

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor performance in math(Phrase)

pˈɔː pəfˈɔːməns ˈɪn mˈæθ
ˈpʊr pɝˈfɔrməns ˈɪn ˈmæθ
01

Mức độ thành tích chưa đạt yêu cầu trong kỹ năng toán học

An inadequate level of achievement in mathematical skills

Ví dụ
02

Khả năng hoặc kết quả không đạt yêu cầu trong các nhiệm vụ liên quan đến toán học.

Substandard ability or results in mathrelated tasks

Ví dụ
03

Thiếu thành công hoặc khả năng trong môn toán.

A lack of success or proficiency in mathematics

Ví dụ