Bản dịch của từ Pop-up sale trong tiếng Việt
Pop-up sale
Phrase

Pop-up sale(Phrase)
pˈɒpˌʌp sˈeɪl
ˈpɑˌpəp ˈseɪɫ
Ví dụ
02
Thường xảy ra tại các cửa hàng pop-up hoặc sự kiện
Frequently occurs in popup shops or events
Ví dụ
Pop-up sale

Thường xảy ra tại các cửa hàng pop-up hoặc sự kiện
Frequently occurs in popup shops or events