Bản dịch của từ Pop-up sale trong tiếng Việt

Pop-up sale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop-up sale(Phrase)

pˈɒpˌʌp sˈeɪl
ˈpɑˌpəp ˈseɪɫ
01

Một đợt giảm giá diễn ra trong thời gian ngắn tại một địa điểm tạm thời

A sale that lasts for a short time in a temporary location

Ví dụ
02

Thường xảy ra tại các cửa hàng pop-up hoặc sự kiện

Frequently occurs in popup shops or events

Ví dụ
03

Thường đi kèm với các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt

Often involves special promotions or discounts

Ví dụ