populates
populates (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
populates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của populates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | populate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | populated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | populated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | populates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | populating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "populates" là động từ có nghĩa là "điền đầy" hoặc "tạo ra sự sống" trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ hành động con người hoặc sinh vật cư trú một cách đông đảo trong một khu vực. Phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cấu trúc câu có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh nhất định.