Bản dịch của từ Porgy trong tiếng Việt

Porgy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Porgy(Noun)

pˈɔɹgi
pˈɑɹgi
01

Một loài cá thân dày, họ hàng với cá vược/cá bã trầu (sea bream), thường có màu bạc nhưng đôi khi có những mảng đốm; sống chủ yếu trong vùng nước ven biển ấm.

A deepbodied fish related to the sea breams which is typically silvery but sometimes changes to a blotched pattern It usually lives in warm coastal waters.

一种与海鲷相关的厚身鱼,通常为银色,有时会呈现斑点,主要生活在温暖的沿海水域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ