Bản dịch của từ Port exit trong tiếng Việt
Port exit
Noun [U/C]

Port exit(Noun)
pˈɔːt ˈɛksɪt
ˈpɔrt ˈɛksɪt
01
Một địa điểm địa lý nơi tàu thuyền được chất hàng và dỡ hàng
A geographic location where ships are loaded and unloaded.
装卸船只的地点
Ví dụ
02
Một nơi để vào hoặc ra, đặc biệt ở một cảng
A place for entry and exit, especially at the port.
一个特别是在港口的出入口
Ví dụ
