Bản dịch của từ Portal trong tiếng Việt

Portal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portal(Noun)

pˈɔːtəl
ˈpɔrtəɫ
01

Một phương tiện để vào hoặc truy cập

A means or approach

一种进入或进入的途径

Ví dụ
02

Một trang web như một điểm khởi đầu dành cho một nhóm cụ thể

A website serves as the starting point for a specific group.

这是一个为特定群体提供起点的网站

Ví dụ
03

Một cánh cổng hay lối vào, đặc biệt là cái có kích thước hoặc vẻ ngoài ấn tượng

An entrance door or gateway, especially one that is large or visually striking.

宏伟的门扉或入口,尤其是那种气势恢宏的门

Ví dụ