porteous
Noun
porteous (Noun)
/pˈɔɹtiɪs/
/pˈɔɹtiɪs/
AI
Ví dụ
Cha sử mang cẩm nang của mình đến dịch vụ thánh.The priest carried his porteous to the church service.
Trong lễ cưới, cô dâu cầm một cẩm nang nhỏ.During the wedding, the bride held a small porteous.
Nghĩa 02
Ví dụ
Porteous chứa tên của các phạm nhân bị buộc tội ở Scotland.The porteous contains the names of indicted offenders in Scotland.
Thư ký tòa án cập nhật danh sách porteous thường xuyên.The Justice Clerk updates the porteous roll regularly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "porteous" có nguồn gốc từ Scotland, chủ yếu được sử dụng để chỉ tính cách hoặc hành động của một người không đáng tin cậy, có thể lừa dối hoặc không trung thực. Khác với các từ tương đồng khác, "porteous" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường thấy trong văn học cổ điển. Trong ngữ cảnh tiếng Anh hiện đại, từ này không có phiên bản cụ thể nào khác trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.