Bản dịch của từ Porter trong tiếng Việt

Porter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Porter(Noun)

pˈɔːtɐ
ˈpɔrtɝ
01

Người làm việc để khuân vác hành lý, đặc biệt là trong khách sạn hoặc sân bay.

A person hired to carry luggage, especially at hotels or airports.

专门负责搬运行李的人,尤其是在酒店或机场的服务员

Ví dụ
02

Một loại bia đen được làm từ mạch nha rang hoặc lúa mạch rang.

This is a type of dark beer brewed from roasted malt or toasted barley.

这种黑啤酒由烘焙麦芽或烘焙大麦酿制而成。

Ví dụ
03

Một người mang vác hàng, gọi là thợ chở hàng.

A person carrying goods is considered a worker.

扛着货物的人就是劳动者。

Ví dụ

Họ từ