Bản dịch của từ Position bias trong tiếng Việt
Position bias
Noun [U/C]

Position bias(Noun)
pəzˈɪʃən bˈaɪəs
pəzˈɪʃən bˈaɪəs
Ví dụ
02
Ảnh hưởng của vị trí đối với cách nhận thức về một món đồ hoặc biến số.
The influence of position on the perception of an object or variable.
位置对一个物体或变量的认知影响
Ví dụ
