Bản dịch của từ Positive result trong tiếng Việt
Positive result

Positive result(Noun)
Kết quả tích cực hoặc phát hiện từ một bài kiểm tra hoặc khám nghiệm.
The favorable results or findings from a test or examination.
测试或检验的令人满意的结果或发现
Một dấu hiệu của sự thành công hoặc tiến bộ.
A sign of success or progress.
这是取得成功或进步的一个标志。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Positive result" là cụm từ thường được sử dụng để chỉ kết quả có lợi, thỏa mãn một yêu cầu nhất định trong các lĩnh vực như khoa học, y tế, và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn như trong y học, "positive result" thường ám chỉ đến dấu hiệu dương tính trong kiểm tra sức khỏe.
"Positive result" là cụm từ thường được sử dụng để chỉ kết quả có lợi, thỏa mãn một yêu cầu nhất định trong các lĩnh vực như khoa học, y tế, và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn như trong y học, "positive result" thường ám chỉ đến dấu hiệu dương tính trong kiểm tra sức khỏe.
