Bản dịch của từ Positive result trong tiếng Việt

Positive result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive result(Noun)

pˈɑzətɨv ɹɨzˈʌlt
pˈɑzətɨv ɹɨzˈʌlt
01

Kết quả thuận lợi hoặc phát hiện từ một bài kiểm tra hoặc cuộc kiểm tra.

A favorable outcome or finding from a test or examination.

Ví dụ
02

Một dấu hiệu của sự thành công hoặc tiến bộ.

An indication of success or progress.

Ví dụ
03

Một phản hồi xác nhận sự hiện diện của một tình trạng hay thuộc tính.

A response that confirms the presence of a condition or attribute.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh