Bản dịch của từ Positive sanction trong tiếng Việt
Positive sanction
Noun [U/C]

Positive sanction(Noun)
pˈɑzətɨv sˈæŋkʃən
pˈɑzətɨv sˈæŋkʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự chấp thuận hoặc ủng hộ thúc đẩy hoặc hỗ trợ một hành động cụ thể nào đó.
An approval or endorsement aimed at encouraging or supporting a specific action.
一种鼓励或支持特定行为的认可或背书。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một cơ chế nhằm thúc đẩy các hành động hoặc hành vi mong muốn ở cá nhân hoặc nhóm.
A mechanism designed to encourage desired actions or behaviors among individuals or groups.
这是一种激励个人或团队采取期望行为的机制。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
