Anh - Việt

Bản dịch của từ Positive sanction trong tiếng Việt

positive sanction

Noun

positive sanction (Noun)

/pˈɑzətɨv sˈæŋkʃən/
/pˈɑzətɨv sˈæŋkʃən/
AI

Nghĩa 01

Một phần thưởng hoặc động lực cho hành vi tốt hoặc tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực.

A reward or incentive for good behavior or compliance with rules or norms.

Ví dụ
Cộng đồng đã đưa ra hình phạt tích cực cho nỗ lực tái chế năm ngoái.The community offered positive sanctions for recycling efforts last year.
Họ không cung cấp hình phạt tích cực cho những người phớt lờ quy tắc.They do not provide positive sanctions for those who ignore the rules.

Nghĩa 02

Một cơ chế nhằm khuyến khích các hành động hoặc hành vi mong muốn ở các cá nhân hoặc nhóm.

A mechanism intended to promote desirable actions or behaviors in individuals or groups.

Ví dụ
Cộng đồng đã áp dụng biện pháp khuyến khích để khuyến khích tái chế.The community applied a positive sanction for recycling to encourage participation.
Họ đã không sử dụng biện pháp khuyến khích để thúc đẩy công việc tình nguyện hiệu quả.They did not use a positive sanction to promote volunteer work effectively.

Nghĩa 03

Một sự chấp thuận hoặc ủng hộ nhằm khuyến khích hoặc hỗ trợ một hành động cụ thể.

An approval or endorsement that encourages or supports a particular action.

Ví dụ
Cộng đồng đã ủng hộ chương trình tái chế mới.The community gave a positive sanction to the new recycling program.
Họ không nhận được sự ủng hộ cho đề xuất gây tranh cãi.They did not receive a positive sanction for their controversial proposal.