Bản dịch của từ Positive thinker trong tiếng Việt

Positive thinker

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive thinker(Noun)

pəsˈɪʃəvəntɚ
pəsˈɪʃəvəntɚ
01

Một người thường có thái độ lạc quan trong cuộc sống, hay nhìn vào mặt tích cực của sự việc và tin vào sức mạnh của tư duy tích cực.

A person who habitually has a positive outlook on life and believes in the power of positivity.

Ví dụ

Positive thinker(Adjective)

pəsˈɪʃəvəntɚ
pəsˈɪʃəvəntɚ
01

Có thái độ tích cực hoặc lạc quan đối với cuộc sống hoặc tình huống.

Having a positive or optimistic attitude towards life or situations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh