Bản dịch của từ Possible partners trong tiếng Việt

Possible partners

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Possible partners(Phrase)

pˈɒsəbəl pˈɑːtnəz
ˈpɑsəbəɫ ˈpɑrtnɝz
01

Những cá nhân hoặc tổ chức có thể tham gia vào một thỏa thuận hợp tác.

Individuals or organizations can enter into a partnership agreement.

个人或组织可以参与合作协议。

Ví dụ
02

Các đối tác tiềm năng trong một dự án hoặc nỗ lực hợp tác.

Potential collaborators in a project or cooperative effort.

项目或合作努力中的潜在合作伙伴

Ví dụ
03

Những người được coi là phù hợp cho mối quan hệ tình cảm hoặc làm ăn.

Individuals deemed suitable for romantic or business relationships.

被认为适合建立浪漫或商业关系的个人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa