Bản dịch của từ Poster panel trong tiếng Việt
Poster panel
Noun [U/C]

Poster panel(Noun)
pˈoʊstɚ pˈænəl
pˈoʊstɚ pˈænəl
01
Một hình ảnh lớn in ra hoặc hiển thị được thiết kế cho truyền thông bằng hình ảnh.
A large printed image or display designed for visual communication.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đoạn hoặc phần của một màn hình có thể có nhiều quảng cáo hoặc thông tin.
A segment or section of a display that can feature various advertisements or information.
Ví dụ
