Bản dịch của từ Poster panel trong tiếng Việt
Poster panel
Noun [U/C]

Poster panel(Noun)
pˈoʊstɚ pˈænəl
pˈoʊstɚ pˈænəl
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đoạn hoặc phần của bảng hiển thị có thể trưng bày nhiều loại quảng cáo hoặc thông tin khác nhau.
A section or part of a screen can contain multiple ads or pieces of information.
显示屏上的一部分区域,可以用来展示各种广告或信息。
Ví dụ
