Bản dịch của từ Poster panel trong tiếng Việt

Poster panel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poster panel(Noun)

pˈoʊstɚ pˈænəl
pˈoʊstɚ pˈænəl
01

Một hình ảnh lớn in ra hoặc hiển thị được thiết kế cho truyền thông bằng hình ảnh.

A large printed image or display designed for visual communication.

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc bảng nơi mà các tấm áp phích được trưng bày hoặc dán lên.

A structure or board on which posters are displayed or affixed.

Ví dụ
03

Một đoạn hoặc phần của một màn hình có thể có nhiều quảng cáo hoặc thông tin.

A segment or section of a display that can feature various advertisements or information.

Ví dụ