Bản dịch của từ Potty trong tiếng Việt

Potty

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potty(Noun)

pˈɑti
pˈɑti
01

Chiếc bát được trẻ nhỏ dùng làm bồn cầu.

A bowl used by small children as a toilet.

Ví dụ

Potty(Adjective)

pˈɑti
pˈɑti
01

Điên rồ; điên rồ.

Mad; crazy.

Ví dụ
02

Không đáng kể hoặc yếu đuối.

Insignificant or feeble.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ