pounded
pounded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pounded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pounded" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "pound", có nghĩa là nghiền nát hoặc đập mạnh. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "pounded" thường chỉ phương pháp chế biến thực phẩm bằng cách dùng chày để xay nhuyễn các nguyên liệu như gia vị hay thịt. Về mặt ngữ âm, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng từ "pounded" có thể đa dạng hơn trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể ở hai biến thể ngôn ngữ này.