Bản dịch của từ Powder coat trong tiếng Việt
Powder coat

Powder coat (Noun)
Powder coat (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bột phủ" (powder coat) là kỹ thuật xử lý bề mặt bằng cách sử dụng một lớp bột mịn, thường có thành phần nhựa, được áp dụng lên bề mặt kim loại, nhựa hoặc các chất liệu khác và sau đó nung chảy để tạo thành lớp phủ bền, chống ăn mòn. Kỹ thuật này cung cấp nhiều lợi ích về tính thẩm mỹ và độ bền, đồng thời thân thiện với môi trường hơn so với sơn truyền thống. Trong tiếng Anh, "powder coating" được sử dụng chủ yếu trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
"Bột phủ" (powder coat) là kỹ thuật xử lý bề mặt bằng cách sử dụng một lớp bột mịn, thường có thành phần nhựa, được áp dụng lên bề mặt kim loại, nhựa hoặc các chất liệu khác và sau đó nung chảy để tạo thành lớp phủ bền, chống ăn mòn. Kỹ thuật này cung cấp nhiều lợi ích về tính thẩm mỹ và độ bền, đồng thời thân thiện với môi trường hơn so với sơn truyền thống. Trong tiếng Anh, "powder coating" được sử dụng chủ yếu trong cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
