Bản dịch của từ Powder coat trong tiếng Việt

Powder coat

NounVerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powder coat (Noun)

pˈaʊdɚkˌoʊt
pˈaʊdɚkˌoʊt
01

Một loại bột mịn được phun lên bề mặt rồi nung nóng để bột tan chảy và tạo thành lớp phủ cứng, liền mạch bảo vệ hoặc trang trí bề mặt.

A fine powder that is sprayed onto a surface and then heated to melt and form a hard, continuous coating.

Ví dụ

Powder coat (Verb)

pˈaʊdɚkˌoʊt
pˈaʊdɚkˌoʊt
01

Áp dụng một lớp sơn bột lên bề mặt (thường là kim loại) rồi nung chảy để tạo lớp phủ bền và đều.

To apply a powder coating to (a surface)

Ví dụ

Powder coat (Phrase)

pˈaʊdɚkˌoʊt
pˈaʊdɚkˌoʊt
01

Quá trình phun hoặc phủ một lớp sơn dạng bột lên bề mặt (thường là kim loại), rồi nung nóng để lớp bột tan chảy và tạo thành một lớp phủ bền, mịn, chống trầy và chống gỉ.

The process of applying a powder coating to a surface.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh