powderize
Verb
powderize (Verb)
/ˈpaʊ.dɚˌaɪz/
/ˈpaʊ.dɚˌaɪz/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã nghiền thành bột phấn để vẽ trên vỉa hè.She powderized the chalk to make a drawing on the sidewalk.
Anh ấy không muốn nghiền đường thành bột cho bánh.He did not want to powderize the sugar for the cake.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "powderize" có nghĩa là biến một chất thành bột thông qua việc xay, nghiền hoặc xay nhỏ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và công nghiệp, liên quan đến chế biến thực phẩm hoặc vật liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi "powder" thường được dùng như một danh từ kết hợp với các động từ khác. Sự khác biệt trong cách sử dụng này thể hiện trong các tài liệu về kĩ thuật và sản xuất.