Bản dịch của từ Power cut trong tiếng Việt
Power cut

Power cut(Noun)
Sự gián đoạn dịch vụ điện, thường ảnh hưởng đến một khu vực cụ thể.
A disruption in electrical services usually affecting a specific area.
Sự gián đoạn tạm thời của việc cung cấp điện.
A temporary interruption of the electric supply.
Khoảng thời gian không có điện do bảo trì hoặc hỏng hóc.
A period when there is no electricity due to maintenance or failure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Power cut" là một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng mất điện tạm thời, thường do sự cố hoặc bảo trì hệ thống điện. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương tự được gọi là "power outage". Cả hai đều mang ý nghĩa như nhau, nhưng "power cut" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Trong bài sử dụng, "power cut" thường được áp dụng trong ngữ cảnh hàng ngày khi người dân thông báo về việc mất điện.
Cụm từ "power cut" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, với "power" có nguồn gốc từ từ Latinh "potere" có nghĩa là "có thể", gợi ý sức mạnh hoặc khả năng. "Cut" lại bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "cyttan", có nghĩa là "cắt hoặc ngắt". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa ngừng cung cấp điện, cho thấy sự đứt quãng trong nguồn năng lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hàng ngày để chỉ tình trạng mất điện tạm thời.
Cụm từ "power cut" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong nghe và nói do liên quan đến các tình huống thực tế như sự cố điện hoặc thảo luận về cơ sở hạ tầng. Tần suất xuất hiện ở phần đọc và viết có xu hướng thấp hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các văn bản về môi trường hoặc năng lượng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như thông báo cộng đồng, thông tin khẩn cấp hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến sự gián đoạn của nguồn điện.
"Power cut" là một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng mất điện tạm thời, thường do sự cố hoặc bảo trì hệ thống điện. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương tự được gọi là "power outage". Cả hai đều mang ý nghĩa như nhau, nhưng "power cut" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Trong bài sử dụng, "power cut" thường được áp dụng trong ngữ cảnh hàng ngày khi người dân thông báo về việc mất điện.
Cụm từ "power cut" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, với "power" có nguồn gốc từ từ Latinh "potere" có nghĩa là "có thể", gợi ý sức mạnh hoặc khả năng. "Cut" lại bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ "cyttan", có nghĩa là "cắt hoặc ngắt". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa ngừng cung cấp điện, cho thấy sự đứt quãng trong nguồn năng lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hàng ngày để chỉ tình trạng mất điện tạm thời.
Cụm từ "power cut" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong nghe và nói do liên quan đến các tình huống thực tế như sự cố điện hoặc thảo luận về cơ sở hạ tầng. Tần suất xuất hiện ở phần đọc và viết có xu hướng thấp hơn, nhưng vẫn có thể thấy trong các văn bản về môi trường hoặc năng lượng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như thông báo cộng đồng, thông tin khẩn cấp hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến sự gián đoạn của nguồn điện.
