pre-eclampsia
pre-eclampsia (Noun)
Nghĩa 01
Một tình trạng xảy ra khi mang thai, đặc trưng bởi huyết áp cao, đôi khi kèm theo phù (giữ nước, sưng) và có protein trong nước tiểu; có thể gây nguy hiểm cho mẹ và thai nhi nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.
A condition in pregnancy characterized by high blood pressure sometimes with fluid retention and proteinuria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pre-eclampsia là một biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ, thường xảy ra sau tuần thứ 20, được đặc trưng bởi huyết áp cao và protein trong nước tiểu. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi, bao gồm tiền sản giật và sinh non. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.