Bản dịch của từ Pre-eclampsia trong tiếng Việt

Pre-eclampsia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-eclampsia(Noun)

pɹi ɪklˈæmpsiə
pɹi ɪklˈæmpsiə
01

Một tình trạng xảy ra khi mang thai, đặc trưng bởi huyết áp cao, đôi khi kèm theo phù (giữ nước, sưng) và có protein trong nước tiểu; có thể gây nguy hiểm cho mẹ và thai nhi nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời.

A condition in pregnancy characterized by high blood pressure sometimes with fluid retention and proteinuria.

妊娠高血压综合症

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh