Bản dịch của từ Pre exceptional trong tiếng Việt

Pre exceptional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre exceptional(Adjective)

pɹˌiɛksˈɛpʃənəl
pɹˌiɛksˈɛpʃənəl
01

Từ này không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh. Nếu ý định là 'pre-exceptional' (trước khi xảy ra ngoại lệ) hoặc 'pre exceptional' như trạng từ 'before an exception' thì nghĩa gần nhất là "trước khi có ngoại lệ" hoặc "trước khi được miễn/đặc cách". Còn nếu ý định là 'exceptional' (xuất sắc, phi thường), thì 'pre exceptional' có thể hiểu là "trước khi trở nên xuất sắc". Vì vậy cần ngữ cảnh để chọn nghĩa chính xác.

Before an exception or exemption; exceptionally.

在例外或免除之前;例外地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang nghĩa “vượt trội, xuất sắc, đứng hàng đầu” trước một mốc hoặc so với những cái khác; nhấn mạnh rằng điều gì đó đã là đặc biệt/ưu việt từ trước. Dùng để mô tả người hoặc vật có vị thế/khả năng nổi bật, vượt trội.

Exceptional before; preeminent.

卓越的;出类拔萃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre exceptional(Noun)

pɹˌiɛksˈɛpʃənəl
pɹˌiɛksˈɛpʃənəl
01

Người hoặc vật vượt trội, nổi bật nhất trong một lĩnh vực hoặc phương diện nào đó — người dẫn đầu, xuất sắc hơn phần còn lại.

A person or thing that is pre-eminent in a particular field or way.

在某一领域或方面卓越的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh