Bản dịch của từ Pre final trong tiếng Việt

Pre final

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre final(Adjective)

pɹˈɛfɨnəl
pɹˈɛfɨnəl
01

Diễn tả điều gì xảy ra hoặc tồn tại ở gần cuối một quá trình, chuỗi sự kiện hoặc giai đoạn — tức là ngay trước khi kết thúc.

Occurring or existing at the end of a process or series.

过程或系列的末尾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đến gần cuối của một chuỗi hoặc dãy; nằm ngay trước phần cuối cùng.

Coming at the end of a series.

系列的最后阶段

Ví dụ

Pre final(Noun)

pɹˈɛfɨnəl
pɹˈɛfɨnəl
01

Một bài kiểm tra/cuộc thi cuối cùng diễn ra vào cuối khóa học, học kỳ hoặc chương trình học để đánh giá kiến thức và kết quả học tập của học sinh/sinh viên.

A final examination at the end of a course, term, etc.

期末考试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh