Bản dịch của từ Pre-struggle time trong tiếng Việt
Pre-struggle time
Phrase

Pre-struggle time(Phrase)
prˈiːstrʌɡəl tˈaɪm
ˈpriˈstrəɡəɫ ˈtaɪm
Ví dụ
02
Thời gian chuẩn bị trước khi đối diện với khó khăn.
A time of preparation before facing difficulties
Ví dụ
03
Giai đoạn đầu tiên của sự chờ đợi trước một thử thách
The initial phase of anticipation before a challenge
Ví dụ
