Bản dịch của từ Pre-testing bias trong tiếng Việt

Pre-testing bias

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-testing bias(Noun)

pɹˈɛtɨstɨŋ bˈaɪəs
pɹˈɛtɨstɨŋ bˈaɪəs
01

Xu hướng một số kết quả trong thí nghiệm hoặc nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi kiến thức hoặc kinh nghiệm đã có từ các thử nghiệm sơ bộ.

The trend observed in some results of an experiment or study can be influenced by prior knowledge or experience gained from preliminary testing.

一些实验或研究的结果可能受到先前试验中获得的知识或经验的影响,这种现象被称为偏差趋势。

Ví dụ
02

Một dạng thiên vị xảy ra khi người tham gia trong một bài kiểm tra được đưa ra đánh giá sơ bộ trước khi bước vào bài kiểm tra chính thức, qua đó ảnh hưởng đến câu trả lời của họ.

One form of bias occurs when test takers are subjected to a preliminary assessment before the actual exam, which can influence how they respond.

这是一种偏差形式,发生在测试参与者在正式测试前接受事先评价,从而影响他们的反应。

Ví dụ
03

Sự sai lệch của kết quả do người tham gia trước đó đã từng tiếp xúc với các bài kiểm tra hoặc đánh giá liên quan gây ra.

Deformation of the results may be attributed to the participants' prior exposure to relevant tests or assessments.

由于参与者之前曾接触过相关的测试或评估,导致结果出现偏差的情况。

Ví dụ