Bản dịch của từ Preapprehension trong tiếng Việt

Preapprehension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preapprehension(Noun)

pɹˌipˌɛɹənʃˈinən
pɹˌipˌɛɹənʃˈinən
01

Hành động hoặc việc hình thành ý niệm, suy nghĩ trước về điều gì đó; một nhận định hay ý kiến đã có sẵn từ trước (ý kiến định kiến, suy nghĩ chuẩn bị trước).

The action or fact of forming a conception or idea beforehand an instance of this a preconceived notion.

事先形成的观念或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh