preceptorship
Noun
preceptorship (Noun)
/pɹˈispɨtʃɚʃˌɪp/
/pɹˈispɨtʃɚʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Chương trình hướng dẫn đã giúp Sarah học kỹ năng công tác xã hội hiệu quả.The preceptorship program helped Sarah learn social work skills effectively.
Nhiều sinh viên không có thời gian hướng dẫn trong kỳ thực tập của họ.Many students do not have a preceptorship during their internships.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Preceptorship, trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến một mô hình hướng dẫn, nơi một cá nhân có kinh nghiệm (preceptor) hỗ trợ, giám sát và đào tạo một sinh viên hoặc người thực tập (preceptee) trong môi trường thực tiễn. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành y tế và giáo dục, nhằm nâng cao kỹ năng lâm sàng và chuyên môn. Cách sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy một sự khác nhau nhẹ trong ngữ cảnh và phòng khám cụ thể trong các khu vực khác nhau.