precipitousness
Noun CountableNoun
precipitousness (Noun Countable)
/pɹɪsˈɪpɪtəsnɛs/
/pɹɪsˈɪpɪtəsnɛs/
AI
Ví dụ
Độ dốc của sự chia rẽ xã hội gia tăng vào năm 2023.The precipitousness of the social divide grew in 2023.
Thành phố không gặp phải độ dốc nào trong sự di chuyển xã hội.The city does not face any precipitousness in social mobility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
precipitousness (Noun)
/pɹɪsˈɪpɪtəsnɛs/
/pɹɪsˈɪpɪtəsnɛs/
AI
Ví dụ
Độ dốc của vách đá làm cho việc đi bộ nguy hiểm.The precipitousness of the cliff made it dangerous for hikers.
Thành phố không có khu vực nào có độ dốc như vậy.The city does not have any areas with such precipitousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "precipitousness" chỉ sự dốc đứng, ngăn cách hay tình trạng xảy ra đột ngột và bất ngờ. Trong ngữ cảnh hình học, nó mô tả độ dốc của một bề mặt hoặc địa hình, cho thấy góc nghiêng lớn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn chương và địa lý, với việc sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật và địa lý.