Bản dịch của từ Precocial trong tiếng Việt

Precocial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precocial(Adjective)

pɹikˈoʊliə
pɹikˈoʊliə
01

(Dùng cho chim hoặc động vật non) sinh ra hoặc nở đã phát triển khá hoàn chỉnh và có khả năng tự đi kiếm ăn, di chuyển hoặc chăm sóc bản thân ngay sau khi chào đời.

Of a young bird or other animal hatched or born in an advanced state and able to feed itself almost immediately.

出生时已能自理的幼鸟或动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh