Bản dịch của từ Preeminent authority trong tiếng Việt

Preeminent authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preeminent authority(Noun)

prˈiːmɪnənt ɔːθˈɒrɪti
ˈprimənənt ˌɔˈθɔrəti
01

Một người có toàn quyền hoặc sức mạnh trong một lĩnh vực cụ thể

A person who has total control or authority over a specific area or field

某人在特定领域或区域拥有完全的控制权或统治力。

Ví dụ
02

Chuyên gia hoặc người có chuyên môn mà ý kiến được đánh giá cao

A highly regarded expert or specialist.

被高度尊重的专家或行家

Ví dụ
03

Một nhân vật có ảnh hưởng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể

A person with credibility or influence in a specific field

在某个特定领域具有威信或影响力的人物

Ví dụ