Bản dịch của từ Preexisting duty trong tiếng Việt

Preexisting duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preexisting duty(Noun)

pɹˈiɨɡzˈɪstɨŋ dˈuti
pɹˈiɨɡzˈɪstɨŋ dˈuti
01

Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đã tồn tại trước một thỏa thuận hoặc hợp đồng cụ thể.

An obligation or duty that already exists prior to a particular agreement or contract.

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ được công nhận theo thuật ngữ pháp lý, thường liên quan đến luật hợp đồng.

A duty that is recognized in legal terms, often related to contract law.

Ví dụ
03

Một điều kiện có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của một lời hứa hoặc một thỏa thuận.

A condition that can influence the validity of a promise or an agreement.

Ví dụ