Bản dịch của từ Prefabricate trong tiếng Việt
Prefabricate

Prefabricate (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prefabricate" (tiền chế) chỉ quá trình sản xuất các bộ phận của một cấu trúc tại một địa điểm riêng biệt, thường là trong nhà máy, trước khi vận chuyển tới công trường lắp ráp. Khái niệm này thường được sử dụng trong xây dựng để tối ưu hóa thời gian và chi phí. Về mặt ngữ âm, "prefabricate" phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật và xây dựng, cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ.
Họ từ
Từ "prefabricate" (tiền chế) chỉ quá trình sản xuất các bộ phận của một cấu trúc tại một địa điểm riêng biệt, thường là trong nhà máy, trước khi vận chuyển tới công trường lắp ráp. Khái niệm này thường được sử dụng trong xây dựng để tối ưu hóa thời gian và chi phí. Về mặt ngữ âm, "prefabricate" phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật và xây dựng, cả trong tiếng Anh Anh và Mỹ.
