Bản dịch của từ Prefatory statement trong tiếng Việt

Prefatory statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefatory statement(Noun)

prˈɛfətərˌi stˈeɪtmənt
ˈprɛfəˌtɔri ˈsteɪtmənt
01

Một lời giới thiệu hoặc mở đầu, đặc biệt trong một cuốn sách hoặc bài phát biểu.

An opening or special introduction in a book or speech.

这是一本书或演讲中特别的开场白或引言。

Ví dụ
02

Một lời mở đầu giới thiệu nội dung chính

An opening statement introducing the main content

开场白,介绍主要内容

Ví dụ
03

Một tuyên bố ngắn gọn trước khi đi vào phần giải thích hoặc thảo luận chi tiết hơn.

A brief statement before a detailed explanation or discussion.

这是对详细解释或讨论的简要声明。

Ví dụ