Bản dịch của từ Prejudge trong tiếng Việt

Prejudge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prejudge(Verb)

pɹidʒˈʌdʒ
pɹidʒˈʌdʒ
01

Đưa ra phán quyết về (một vấn đề hoặc con người) quá sớm và không có đủ thông tin.

Form a judgement on (an issue or person) prematurely and without having adequate information.

Ví dụ

Dạng động từ của Prejudge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prejudge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Prejudged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Prejudged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Prejudges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Prejudging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ