Anh - Việt

Bản dịch của từ Prejudiced person trong tiếng Việt

prejudiced person

NounAdjective

prejudiced person (Noun)

/pɹˈɛdʒədəst pɝˈsən/
/pɹˈɛdʒədəst pɝˈsən/
AI

Nghĩa 01

Người có định kiến: người không thiện cảm hoặc không tin tưởng ai đó vì đã có những suy nghĩ, đánh giá sẵn (không dựa trên chứng cứ hoặc trải nghiệm thực tế).

A person who has or shows a dislike or distrust that is derived from preconceived notions or judgments.

Ví dụ
Nhiều người có thành kiến phản đối nhập cư mà không hiểu lợi ích của nó.Many prejudiced people oppose immigration without understanding its benefits.
Cô ấy không phải là người có thành kiến; cô ấy chào đón tất cả các nền văn hóa.She is not a prejudiced person; she welcomes all cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prejudiced person (Adjective)

/pɹˈɛdʒədəst pɝˈsən/
/pɹˈɛdʒədəst pɝˈsən/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện hoặc có thái độ không công bằng, ghét bỏ hoặc nghi ngờ một nhóm người nào đó (theo chủng tộc, tôn giáo, giới tính, v.v.) mà không có lý do chính đáng.

Having or showing an unreasonable dislike or distrust of a particular group race or religion.

Ví dụ
Nhiều người có thành kiến phản đối nhập cư từ các quốc gia khác.Many prejudiced people oppose immigration from different countries.
Cô ấy không phải là người có thành kiến; cô ấy chào đón mọi người như nhau.She is not a prejudiced person; she welcomes everyone equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh