preliminaries
preliminaries (Noun Countable)
Nghĩa 01
Vòng sơ loại hoặc cuộc thi vòng loại được tổ chức trước vòng chung kết để chọn ra những người hoặc đội được tiếp tục tham gia.
a preliminary round or contest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
preliminaries (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc sự kiện diễn ra trước, nhằm chuẩn bị cho một hoạt động chính; bước mở đầu hoặc phần chuẩn bị.
a preliminary action or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của preliminaries (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
preliminary | preliminaries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preliminaries" được sử dụng để chỉ các bước hoặc thông tin cần thiết, thường xảy ra trước một sự kiện chính, như một cuộc thảo luận, cuộc thi, hay nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao hoặc học thuật, "preliminaries" có thể chỉ những vòng loại hoặc các cuộc thi sơ bộ trước khi bước vào vòng chính thức.