Bản dịch của từ Preload trong tiếng Việt
Preload

Preload (Noun)
Một thứ được nạp hoặc đặt trước như một tải trọng/điều kiện trước khi sử dụng hoặc trước khi xảy ra sự kiện chính.
A thing loaded or applied as a load beforehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Preload (Verb)
Tải (dữ liệu, tài nguyên...) lên trước hoặc nạp trước để khi cần thì có sẵn và dùng ngay.
Load beforehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "preload" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật, có nghĩa là việc tải dữ liệu hoặc phần mềm trước khi chúng được yêu cầu sử dụng. Trong tiếng Anh, "preload" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau dựa trên ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "preload" trong trò chơi điện tử hoặc ứng dụng di động.
Từ "preload" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật, có nghĩa là việc tải dữ liệu hoặc phần mềm trước khi chúng được yêu cầu sử dụng. Trong tiếng Anh, "preload" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau dựa trên ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như "preload" trong trò chơi điện tử hoặc ứng dụng di động.
